el cinturón
cin
θin
thin
turón
ˈtuɾon
tooron
agresióndevociónpolvorónpetición

Định nghĩa và ý nghĩa của "cinturón"trong tiếng Tây Ban Nha

El cinturón
01

thắt lưng, dây lưng

tira de material que se usa alrededor de la cintura para sujetar la ropa 
el cinturón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cinturones
Các ví dụ
Compré un cinturón nuevo para mis pantalones. 

Tôi đã mua một thắt lưng mới cho quần của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng