el pijama
Pronunciation
/pixˈama/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pijama"trong tiếng Tây Ban Nha

El pijama
[gender: masculine]
01

bộ đồ ngủ

conjunto de ropa cómoda que se usa para dormir
el pijama definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pijamas
Các ví dụ
Los niños llevan pijamas de colores brillantes.
Trẻ em mặc bộ đồ ngủ có màu sắc rực rỡ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng