la chancla
chanc
ˈʧank
chank
la
la
la
ancla

Định nghĩa và ý nghĩa của "chancla"trong tiếng Tây Ban Nha

La chancla
01

dép xỏ ngón, dép tông

un tipo de calzado abierto con una suela plana y una tira en forma de "Y" 
la chancla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chanclas
Các ví dụ
La chancla es perfecta para la playa o la piscina. 

Dép xỏ ngón hoàn hảo cho bãi biển hoặc hồ bơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng