la plata
pla
ˈpla
pla
ta
ta
ta
plagaplazaplacaplatea

Định nghĩa và ý nghĩa của "plata"trong tiếng Tây Ban Nha

La plata
01

bạc

metal precioso de color blanco brillante, usado en joyería, monedas y utensilios 
la plata definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La pulsera está hecha de plata. 

Chiếc vòng tay được làm bằng bạc.

02

tiền, tiền mặt

dinero en efectivo o recursos económicos 
la plata definition and meaning
Các ví dụ
No tengo plata para comprar eso. 

Tôi không có tiền để mua cái đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng