el platino
pla
pla
pla
ti
ˈti
ti
no
no
no
destinopadrinosobrinobabuino

Định nghĩa và ý nghĩa của "platino"trong tiếng Tây Ban Nha

El platino
01

bạch kim, platinum

un metal precioso de color blanco grisáceo, muy valioso y resistente 
el platino definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Su anillo de compromiso es de platino con un diamante. 

Nhẫn đính hôn của cô ấy được làm bằng bạch kim với một viên kim cương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng