el azufre
a
a
a
zuf
ˈθuf
thoof
re
ɾe
re

Định nghĩa và ý nghĩa của "azufre"trong tiếng Tây Ban Nha

El azufre
01

lưu huỳnh

elemento químico amarillo, sólido y no metálico, presente en minerales, organismos y compuestos naturales 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El azufre se encuentra en algunos volcanes activos. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng