el ion
ion
jɔn
yawn
ronconneónleón

Định nghĩa và ý nghĩa của "ion"trong tiếng Tây Ban Nha

El ion
01

یون , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
iones
Các ví dụ
Cuándo un átomo pierde o gana electrones, la especie formada es un ion. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng