el iris
i
ˈi
i
ris
ɾis
ris

Định nghĩa và ý nghĩa của "iris"trong tiếng Tây Ban Nha

El iris
01

iris, iris

una planta con flores grandes y vistosas de varios colores 
el iris definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
iris
Các ví dụ
El iris es una de mis flores favoritas del jardín. 

Hoa diên vĩ là một trong những loài hoa yêu thích của tôi trong vườn.

02

mống mắt

la parte coloreada del ojo que rodea la pupila 
la iris definition and meaning
Các ví dụ
El iris controla el tamaño de la pupila. 

Mống mắt kiểm soát kích thước của đồng tử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng