Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La flor
01
hoa, hoa
parte colorida y fragante de una planta que produce semillas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
flores
Các ví dụ
Las flores crecen en el jardín.
Những bông hoa mọc trong vườn.
02
hoa
parte de la planta que aparece antes del fruto y suele ser pequeña y delicada
Các ví dụ
La flor indica que pronto habrá frutos.
Hoa cho biết sắp có quả.



























