Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El tifón
01
bão nhiệt đới, bão tố
ciclón tropical muy intenso con fuertes vientos y lluvias
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tifones
Các ví dụ
Miles de personas evacuaron antes del tifón.
Hàng nghìn người đã sơ tán trước cơn bão nhiệt đới.



























