el tifón
Pronunciation
/tifˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tifón"trong tiếng Tây Ban Nha

El tifón
01

bão nhiệt đới, bão tố

ciclón tropical muy intenso con fuertes vientos y lluvias
el tifón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tifones
Các ví dụ
Miles de personas evacuaron antes del tifón.
Hàng nghìn người đã sơ tán trước cơn bão nhiệt đới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng