Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La Tierra
01
Trái Đất
el planeta en el que vivimos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La Tierra gira alrededor del Sol.
Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.
El tierra
01
đất, thổ nhưỡng
material natural del suelo donde crecen las plantas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Las plantas crecen en la tierra.
Cây cối mọc trong đất.
02
đất liền, đất
superficie sólida del planeta que no está cubierta por agua
Các ví dụ
Después de días en el mar, vimos tierra.
Sau nhiều ngày trên biển, chúng tôi đã thấy đất liền.
03
đất, khu đất
extensión de terreno que pertenece o puede pertenecer a alguien
Các ví dụ
Compraron una tierra para construir su casa.
Họ đã mua một mảnh đất để xây nhà của họ.
04
đất, mặt đất
superficie del planeta sobre la que se camina o donde se apoyan los objetos
Các ví dụ
El vaso cayó al suelo y tocó la tierra.
Cốc rơi xuống sàn và chạm vào mặt đất.



























