Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El viento
01
gió, luồng gió
movimiento del aire producido por diferencias de presión atmosférica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El viento mueve las hojas de los árboles.
Gió làm lay động lá cây.
02
dây thừng, dây cáp
una cuerda o soga
Các ví dụ
El viento está hecho de fibras naturales.
Dây thừng được làm từ sợi tự nhiên.



























