la nieve
nie
ˈnje
nye
ve
βe
be
nueve

Định nghĩa và ý nghĩa của "nieve"trong tiếng Tây Ban Nha

La nieve
01

tuyết

agua congelada que cae del cielo en forma de copos blancos 
la nieve definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La nieve cubre las montañas en invierno. 

Tuyết phủ lên những ngọn núi vào mùa đông.

02

kem que

helado o postre frío hecho a base de agua o leche con saborizantes y azúcar 
Các ví dụ
A mi vecino le encanta la nieve de fresa. 
03

tuyết

droga ilegal en polvo blanco, conocida como cocaína 
Các ví dụ
La policía confiscó mucha nieve en la operación. 

Cảnh sát đã tịch thu rất nhiều tuyết trong chiến dịch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng