el acantilado
Pronunciation
/ˌakantilˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "acantilado"trong tiếng Tây Ban Nha

El acantilado
[gender: masculine]
01

vách đá, vách núi

una costa alta y escarpada, formada por roca, que cae abruptamente hacia el mar o un río
el acantilado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
acantilados
Các ví dụ
Caminamos con cuidado por el borde del acantilado.
Chúng tôi đi cẩn thận dọc theo mép vách đá.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng