la orilla
Pronunciation
/ɔɾˈiʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "orilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La orilla
[gender: feminine]
01

bờ

la tierra que bordea un cuerpo de agua, como el mar, un lago o un río
la orilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
orillas
Các ví dụ
Los niños construyeron un castillo de arena en la orilla.
Những đứa trẻ đã xây một lâu đài cát trên bờ biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng