la cueva
Pronunciation
/kwˈeβa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cueva"trong tiếng Tây Ban Nha

La cueva
01

hang động, hang

hueco natural en la tierra, montaña o roca
la cueva definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cuevas
Các ví dụ
Pinturas antiguas se descubrieron dentro de la cueva.
Những bức tranh cổ đã được phát hiện bên trong hang động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng