el telescopio
te
te
te
les
les
les
cop
ˈkop
kop
io
jo
yo
microscopioestetoscopiopropio

Định nghĩa và ý nghĩa của "telescopio"trong tiếng Tây Ban Nha

El telescopio
01

kính viễn vọng

instrumento que sirve para ver objetos lejanos, especialmente en el cielo 
el telescopio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
telescopios
Các ví dụ
El telescopio ayuda a observar las estrellas. 

Kính viễn vọng giúp quan sát các ngôi sao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng