Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El agujero negro
01
lỗ đen, lỗ đen
región del espacio con gravedad tan intensa que nada puede escapar de ella
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
agujeros negros
Các ví dụ
El agujero negro está en el centro de la galaxia.
Lỗ đen nằm ở trung tâm của thiên hà.



























