el agujero negro
Pronunciation
/ˌaɣuxˈɛɾɔ nˈeɣɾo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "agujero negro"trong tiếng Tây Ban Nha

El agujero negro
01

lỗ đen, lỗ đen

región del espacio con gravedad tan intensa que nada puede escapar de ella
el agujero negro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
agujeros negros
Các ví dụ
La luz no puede escapar de un agujero negro.
Ánh sáng không thể thoát khỏi một lỗ đen.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng