marte
mar
ˈmaɾ
mar
te
te
te
partearte

Định nghĩa và ý nghĩa của "Marte"trong tiếng Tây Ban Nha

01

Sao Hỏa, hành tinh Đỏ

planeta del sistema solar, cuarto desde el Sol, conocido como el planeta rojo 
Marte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Marte es conocido como el planeta rojo. 

Sao Hỏa được biết đến là Hành tinh Đỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng