planeta
pla
pla
pla
ne
ˈne
ne
ta
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "planeta"trong tiếng Tây Ban Nha

El planeta
[gender: masculine]
01

hành tinh

cuerpo celeste que gira alrededor de una estrella
el planeta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
planetas
Các ví dụ
Hay ocho planetas en el sistema solar.
Có tám hành tinh trong hệ mặt trời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng