Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El jade
01
ngọc bích, ngọc thạch
una piedra preciosa, generalmente de color verde, muy usada en tallas y joyería
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jades
Các ví dụ
Compró una pequeña estatua de jade en su viaje a China.
Anh ấy đã mua một bức tượng nhỏ bằng ngọc bích trong chuyến đi đến Trung Quốc.



























