el jade
ja
ˈxa
kha
de
de
de

Định nghĩa và ý nghĩa của "jade"trong tiếng Tây Ban Nha

El jade
01

ngọc bích, ngọc thạch

una piedra preciosa, generalmente de color verde, muy usada en tallas y joyería 
el jade definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jades
Các ví dụ
El artesano talló un dragón en un bloque de jade. 

Người thợ thủ công đã khắc một con rồng trên một khối ngọc bích.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng