el jade
Pronunciation
/xˈaðe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jade"trong tiếng Tây Ban Nha

El jade
01

ngọc bích, ngọc thạch

una piedra preciosa, generalmente de color verde, muy usada en tallas y joyería
el jade definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jades
Các ví dụ
Compró una pequeña estatua de jade en su viaje a China.
Anh ấy đã mua một bức tượng nhỏ bằng ngọc bích trong chuyến đi đến Trung Quốc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng