Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El diamante
01
kim cương, kim cương
piedra preciosa muy dura y brillante
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
diamantes
Các ví dụ
El diamante es una de las piedras más valiosas.
Kim cương là một trong những loại đá quý giá nhất.
02
kim cương, rô
uno de los cuatro palos de la baraja francesa, representado por un símbolo rojo en forma de rombo
Các ví dụ
El diez de diamantes es una carta valiosa en este juego.
Lá mười rô là một lá bài có giá trị trong trò chơi này.



























