el carbón
ca
ka
ka
rbón
ˈɾβon
rbon
cartóncabrón

Định nghĩa và ý nghĩa của "carbón"trong tiếng Tây Ban Nha

El carbón
01

than, than đá

material negro y sólido que se usa como combustible 
el carbón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
carbones
Các ví dụ
El carbón es una fuente de energía fósil muy utilizada. 

Than đá là một nguồn năng lượng hóa thạch được sử dụng rộng rãi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng