Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La onza
01
ao-xơ
unidad de medida de peso usada para líquidos o sólidos, equivalente a aproximadamente 28 gramos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
onzas
Các ví dụ
Una onza de oro vale mucho dinero.
Một ounce vàng trị giá rất nhiều tiền.



























