el microscopio
mic
mik
mik
ros
ɾos
ros
cop
ˈkop
kop
io
jo
yo
telescopioestetoscopiopropio

Định nghĩa và ý nghĩa của "microscopio"trong tiếng Tây Ban Nha

El microscopio
01

kính hiển vi, kính lúp

instrumento que permite ver objetos muy pequeños 
el microscopio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
microscopios
Các ví dụ
El microscopio ayuda a ver células pequeñas. 

Kính hiển vi giúp nhìn thấy các tế bào nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng