la tangente
Pronunciation
/taŋxˈɛnte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tangente"trong tiếng Tây Ban Nha

La tangente
[gender: feminine]
01

tiếp tuyến, đường tiếp tuyến

línea que toca una curva en un solo punto sin cortarla
la tangente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tangentes
Các ví dụ
Calculamos la pendiente de la tangente.
Chúng tôi đã tính toán độ dốc của tiếp tuyến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng