la tangente
tan
tan
tan
gen
ˈxen
khen
te
te
te
salientevalienteoponentepaciente

Định nghĩa và ý nghĩa của "tangente"trong tiếng Tây Ban Nha

La tangente
01

tiếp tuyến, đường tiếp tuyến

línea que toca una curva en un solo punto sin cortarla 
la tangente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tangentes
Các ví dụ
Dibujé la tangente a la circunferencia. 

Tôi đã vẽ tiếp tuyến với đường tròn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng