el metro cúbico
Pronunciation
/mˈetɾo kˈuβiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "metro cúbico"trong tiếng Tây Ban Nha

El metro cúbico
01

mét khối

unidad de medida de volumen que equivale al volumen de un cubo de un metro de arista
el metro cúbico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
metros cúbicos
Các ví dụ
El volumen de la caja es de 3 metros cúbicos.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng