Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El metro cúbico
01
mét khối
unidad de medida de volumen que equivale al volumen de un cubo de un metro de arista
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
metros cúbicos
Các ví dụ
El volumen de la caja es de 3 metros cúbicos.



























