el metro cuadrado
met
ˈmet
met
ro
ɾo
ro
cuad
kwad
kvad
ra
ɾa
ra
do
ðo
dho

Định nghĩa và ý nghĩa của "metro cuadrado"trong tiếng Tây Ban Nha

El metro cuadrado
01

mét vuông, mét vuông

unidad de medida de superficie que equivale a un metro por un metro 
el metro cuadrado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
metros cuadrados
Các ví dụ
La habitación mide veinte metros cuadrados. 

Căn phòng có diện tích hai mươi mét vuông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng