Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el metro cuadrado
/mˈetɾo kwaðɾˈaðo/
El metro cuadrado
01
mét vuông, mét vuông
unidad de medida de superficie que equivale a un metro por un metro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
metros cuadrados
Các ví dụ
El apartamento tiene ochenta metros cuadrados.
Căn hộ có tám mươi mét vuông.



























