la ecuación
ec
ek
ek
ua
wa
va
ción
ˈθjon
thyon
agresióndevociónpolvorónpetición

Định nghĩa và ý nghĩa của "ecuación"trong tiếng Tây Ban Nha

La ecuación
01

phương trình

expresión matemática que indica que dos cantidades son iguales 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ecuaciones
Các ví dụ
Una ecuación puede tener una o varias incógnitas. 

Một phương trình có thể có một hoặc nhiều ẩn số.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng