Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ecuatoriano
01
Ecuador
relacionado con Ecuador o con sus habitantes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
ecuatoriano
giống đực số nhiều
ecuatorianos
giống cái số ít
ecuatoriana
giống cái số nhiều
ecuatorianas
Các ví dụ
La música ecuatoriana tiene ritmos variados.
Âm nhạc Ecuador có nhịp điệu đa dạng.



























