la fracción
fracción
fɾakθjon
frakthyon
fricciónfacciónfruición

Định nghĩa và ý nghĩa của "fracción"trong tiếng Tây Ban Nha

La fracción
01

phân số, phần

número que representa una parte de un todo dividido en partes iguales 
la fracción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fracciones
Các ví dụ
La fracción 1/2 representa la mitad de un entero. 

Phân số 1/2 đại diện cho một nửa của một số nguyên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng