la tinta
tin
ˈtin
tin
ta
ta
ta
cintafinta

Định nghĩa và ý nghĩa của "tinta"trong tiếng Tây Ban Nha

La tinta
01

mực

líquido coloreado usado para escribir, dibujar o imprimir 
la tinta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tintas
Các ví dụ
El pintor usó tinta china en el cuadro. 

Họa sĩ đã sử dụng mực Trung Quốc trong bức tranh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng