Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La tinta
01
mực
líquido coloreado usado para escribir, dibujar o imprimir
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tintas
Các ví dụ
El niño manchó su camisa con tinta.
Cậu bé làm bẩn áo sơ mi của mình bằng mực.



























