el pegamento
pe
pe
pe
ga
ɣa
gha
men
ˈmen
men
to
to
to
descuentoornamentoargumentodocumento

Định nghĩa và ý nghĩa của "pegamento"trong tiếng Tây Ban Nha

El pegamento
01

keo dán, chất kết dính

sustancia que sirve para unir objetos entre sí 
el pegamento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El pegamento se seca rápido. 

Keo khô nhanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng