el pegamento
Pronunciation
/pˌeɣamˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pegamento"trong tiếng Tây Ban Nha

El pegamento
01

keo dán, chất kết dính

sustancia que sirve para unir objetos entre sí
el pegamento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Los niños usan pegamento para sus proyectos escolares.
Trẻ em sử dụng keo dán cho các dự án học tập của chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng