la regla
Pronunciation
/rˈeɣla/

Định nghĩa và ý nghĩa của "regla"trong tiếng Tây Ban Nha

La regla
01

thước kẻ, thước đo

instrumento recto y plano que se utiliza para medir longitudes o trazar líneas
la regla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
reglas
Các ví dụ
Pon la regla sobre el papel antes de cortar.
Đặt thước lên giấy trước khi cắt.
02

quy tắc

norma o principio que se debe seguir
la regla definition and meaning
Các ví dụ
El juego tiene reglas muy claras.
Trò chơi có luật lệ rất rõ ràng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng