las tijeras
ti
ti
ti
je
ˈxe
khe
ras
ɾas
ras
paperasafueras

Định nghĩa và ý nghĩa của "tijeras"trong tiếng Tây Ban Nha

Las tijeras
01

kéo, cái kéo

herramienta con dos cuchillas unidas para cortar 
las tijeras definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tijeras
Các ví dụ
Usa las tijeras para cortar el papel. 

Sử dụng kéo để cắt giấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng