las tijeras
Pronunciation
/tixˈɛɾas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tijeras"trong tiếng Tây Ban Nha

Las tijeras
[gender: feminine]
01

kéo, cái kéo

herramienta con dos cuchillas unidas para cortar
las tijeras definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tijeras
Các ví dụ
Compré unas tijeras nuevas para la escuela.
Tôi đã mua kéo mới cho trường học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng