la educación física
Pronunciation
/ˌeðukaθjˈɔm fˈisika/

Định nghĩa và ý nghĩa của "educación física"trong tiếng Tây Ban Nha

La educación física
01

giáo dục thể chất

materia escolar para hacer deporte y ejercicio
la educación física definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Me gusta la educación física.
Tôi thích giáo dục thể chất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng