las matemáticas
ma
ma
ma
temá
ˈtema
tema
ti
ti
ti
cas
kas
kas
matemática

Định nghĩa và ý nghĩa của "matemáticas"trong tiếng Tây Ban Nha

Las matemáticas
01

toán học, khoa học toán học

estudio de los números y las formas 
las matemáticas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
matemáticas
Các ví dụ
Estudio matemáticas en la escuela. 

Tôi học toán học ở trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng