Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El examen
01
kỳ thi
prueba que se hace para evaluar los conocimientos o habilidades de una persona
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
exámenes
Các ví dụ
Pasó el examen con buena nota.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số tốt.
02
kiểm tra y tế, kiểm tra sức khỏe
revisión médica o física que se hace para comprobar el estado de salud de una persona
Các ví dụ
El examen reveló un problema en el corazón.
Cuộc kiểm tra đã tiết lộ một vấn đề ở tim.
03
kiểm tra, thanh tra
revisión cuidadosa de algo para comprobar su estado, funcionamiento o legalidad
Các ví dụ
El edificio pasó el examen estructural.
Tòa nhà đã vượt qua bài kiểm tra cấu trúc.



























