Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El clave
01
khóa
símbolo colocado al inicio del pentagrama que indica la altura de las notas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
claves
Các ví dụ
El profesor explicó la clave de sol en la clase de música.
Giáo viên đã giải thích khóa sol trong lớp học âm nhạc.
02
mã
conjunto de caracteres o números que permite acceder a un sistema o recurso protegido
Các ví dụ
Necesito la clave para entrar en mi correo.
Tôi cần mật mã để truy cập vào email của mình.
03
chìa khóa
idea o elemento fundamental que permite entender o resolver algo
Các ví dụ
La paciencia es la clave del éxito.
Kiên nhẫn là chìa khóa của thành công.
04
đá chìa khóa, viên đá góc
la piedra central que cierra un arco o una bóveda
Các ví dụ
La clave del arco romano tiene una talla decorativa.
clave
01
chủ chốt, quan trọng
que tiene gran importancia o relevancia en un contexto
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más clave
so sánh hơn
más clave
có thể phân cấp
giống đực số ít
clave
giống đực số nhiều
claves
giống cái số ít
clave
giống cái số nhiều
claves
Các ví dụ
Un factor clave en el éxito del proyecto es la comunicación.
Một yếu tố chìa khóa trong thành công của dự án là giao tiếp.



























