la melodía
Pronunciation
/mˌeloðˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "melodía"trong tiếng Tây Ban Nha

La melodía
01

giai điệu

sucesión de sonidos musicales que se perciben como una unidad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
melodías
Các ví dụ
La canción tiene una melodía sencilla pero hermosa.
Bài hát có một giai điệu đơn giản nhưng đẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng