la melodía
me
me
me
lod
ˈlodi
lodi
ía
a
a
tranvíaautovíajoyeríaOceanía

Định nghĩa và ý nghĩa của "melodía"trong tiếng Tây Ban Nha

La melodía
01

giai điệu

sucesión de sonidos musicales que se perciben como una unidad 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
melodías
Các ví dụ
La melodía de piano llenaba toda la sala. 

Giai điệu piano lấp đầy cả căn phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng