la cadena
ca
ka
ka
de
ˈðe
dhe
na
na
na
cadera

Định nghĩa và ý nghĩa của "cadena"trong tiếng Tây Ban Nha

La cadena
01

dây xích

serie de eslabones unidos que forman un objeto para sujetar o atar 
la cadena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cadenas
Các ví dụ
La bicicleta tiene una cadena oxidada. 

Chiếc xe đạp có một dây xích bị gỉ.

02

mạng lưới

grupo de emisoras que transmiten juntos 
la cadena definition and meaning
Các ví dụ
La cadena de televisión tiene muchos programas populares. 

Kênh truyền hình có nhiều chương trình phổ biến.

03

chuỗi, hệ thống

conjunto de establecimientos o empresas que pertenecen a una misma marca 
Các ví dụ
Es una cadena de supermercados. 

Đó là một chuỗi siêu thị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng