la cadena
Pronunciation
/kaðˈena/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cadena"trong tiếng Tây Ban Nha

La cadena
01

dây xích

serie de eslabones unidos que forman un objeto para sujetar o atar
la cadena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cadenas
Các ví dụ
Usó una cadena para asegurar la puerta.
Anh ấy đã sử dụng một dây xích để bảo đảm cánh cửa.
02

mạng lưới

grupo de emisoras que transmiten juntos
la cadena definition and meaning
Các ví dụ
La cadena local mostró un documental interesante.
Kênh địa phương đã chiếu một bộ phim tài liệu thú vị.
03

chuỗi, hệ thống

conjunto de establecimientos o empresas que pertenecen a una misma marca
Các ví dụ
Trabaja para una cadena internacional.
Anh ấy làm việc cho một chuỗi quốc tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng