Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cadena
01
dây xích
serie de eslabones unidos que forman un objeto para sujetar o atar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cadenas
Các ví dụ
Usó una cadena para asegurar la puerta.
Anh ấy đã sử dụng một dây xích để bảo đảm cánh cửa.
02
mạng lưới
grupo de emisoras que transmiten juntos
Các ví dụ
La cadena local mostró un documental interesante.
Kênh địa phương đã chiếu một bộ phim tài liệu thú vị.
03
chuỗi, hệ thống
conjunto de establecimientos o empresas que pertenecen a una misma marca
Các ví dụ
Trabaja para una cadena internacional.
Anh ấy làm việc cho một chuỗi quốc tế.



























