el avión
Pronunciation
/aβjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "avión"trong tiếng Tây Ban Nha

El avión
[gender: masculine]
01

máy bay

vehículo que vuela y transporta personas o cosas por el aire
el avión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aviones
Các ví dụ
Los pasajeros ya están dentro del avión.
Hành khách đã ở bên trong máy bay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng