Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El contenedor
[gender: masculine]
01
thùng chứa, bình chứa
recipiente grande para guardar o transportar cosas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contenedores
Các ví dụ
El contenedor llegó al puerto esta mañana.
Thùng container đã đến cảng sáng nay.
02
thùng rác, thùng chứa rác
recipiente grande para basura
Các ví dụ
El contenedor se llenó después de la fiesta.
Thùng chứa đã đầy sau bữa tiệc.



























