la llegada
lle
ʎe
lie
ga
ˈɣa
gha
da
ða
dha
pulgadaGranadabandadaportada

Định nghĩa và ý nghĩa của "llegada"trong tiếng Tây Ban Nha

La llegada
01

sự đến, sự tới

acto o momento de llegar a un lugar 
la llegada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
llegadas
Các ví dụ
La llegada del tren fue puntual. 

Sự đến của đoàn tàu đã đúng giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng