la llegada
Pronunciation
/ʎeɣˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "llegada"trong tiếng Tây Ban Nha

La llegada
[gender: feminine]
01

sự đến, sự tới

acto o momento de llegar a un lugar
la llegada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
llegadas
Các ví dụ
La llegada al aeropuerto fue tranquila.
Sự đến sân bay đã diễn ra êm đềm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng