la fila
Pronunciation
/fˈila/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fila"trong tiếng Tây Ban Nha

La fila
[gender: feminine]
01

hàng, dãy

conjunto de cosas o personas colocadas una al lado de la otra
la fila definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
filas
Các ví dụ
La fila de coches avanzaba lentamente.
Hàng xe ô tô di chuyển chậm rãi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng