Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fila
[gender: feminine]
01
hàng, dãy
conjunto de cosas o personas colocadas una al lado de la otra
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
filas
Các ví dụ
La fila de coches avanzaba lentamente.
Hàng xe ô tô di chuyển chậm rãi.



























