la fila
fi
ˈfi
fi
la
la
la
pilalilaaxilapupila

Định nghĩa và ý nghĩa của "fila"trong tiếng Tây Ban Nha

La fila
01

hàng, dãy

conjunto de cosas o personas colocadas una al lado de la otra 
la fila definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
filas
Các ví dụ
Se sentaron en la primera fila del teatro. 

Họ ngồi ở hàng ghế đầu của rạp hát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng