Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La tarifa
[gender: feminine]
01
giá cước, phí vận chuyển
precio que se paga por usar un medio de transporte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tarifas
Các ví dụ
Pagamos la tarifa del metro con tarjeta de transporte.
Chúng tôi trả phí tàu điện ngầm bằng thẻ giao thông.
02
mức giá, phí
precio establecido que se paga por un servicio o producto
Các ví dụ
Las tarifas eléctricas subieron este mes.



























