la tarifa
ta
ta
ta
ri
ˈɾi
ri
fa
fa
fa
tarima

Định nghĩa và ý nghĩa của "tarifa"trong tiếng Tây Ban Nha

La tarifa
01

giá cước, phí vận chuyển

precio que se paga por usar un medio de transporte 
la tarifa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tarifas
Các ví dụ
La tarifa del autobús subió este año. 

Giá vé xe buýt đã tăng trong năm nay.

02

mức giá, phí

precio establecido que se paga por un servicio o producto 
la tarifa definition and meaning
Các ví dụ
El hotel cobra una tarifa por noche. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng