el retrovisor exterior
Pronunciation
/rˌetɾoβisˈɔɾ ˌekstɛɾjˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "retrovisor exterior"trong tiếng Tây Ban Nha

El retrovisor exterior
[gender: masculine]
01

gương chiếu hậu bên ngoài

espejo fuera del coche que sirve para ver lo que hay detrás y a los lados
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
retrovisores exteriores
Các ví dụ
Compré un coche con retrovisores exteriores automáticos.
Tôi đã mua một chiếc xe hơi có gương chiếu hậu ngoài tự động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng