el cementerio
Pronunciation
/θˌemɛntˈɛɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cementerio"trong tiếng Tây Ban Nha

El cementerio
[gender: masculine]
01

nghĩa trang

lugar donde se entierran a las personas fallecidas
el cementerio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cementerios
Các ví dụ
No me atrevo a caminar solo por un cementerio por la noche.
Nghĩa trang nằm ở ngoại ô thị trấn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng