Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cementerio
[gender: masculine]
01
nghĩa trang
lugar donde se entierran a las personas fallecidas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cementerios
Các ví dụ
No me atrevo a caminar solo por un cementerio por la noche.
Nghĩa trang nằm ở ngoại ô thị trấn.



























