Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cadáver
[gender: masculine]
01
xác chết, thi thể không còn sự sống
el cuerpo sin vida de una persona o animal
Các ví dụ
La policía cubrió el cadáver con una sábana blanca.
Cảnh sát đã phủ thi thể bằng một tấm vải trắng.



























