Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cadáver
01
xác chết, thi thể không còn sự sống
el cuerpo sin vida de una persona o animal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cadáveres
Các ví dụ
Encontraron el cadáver en un río a las afueras de la ciudad.
Họ tìm thấy thi thể trong một con sông ở ngoại ô thành phố.



























