el cadáver
cadá
ˈkaða
kadha
ver
βeɾ
ber

Định nghĩa và ý nghĩa của "cadáver"trong tiếng Tây Ban Nha

El cadáver
01

xác chết, thi thể không còn sự sống

el cuerpo sin vida de una persona o animal 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cadáveres
Các ví dụ
Encontraron el cadáver en un río a las afueras de la ciudad. 

Họ tìm thấy thi thể trong một con sông ở ngoại ô thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng