Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El divorcio
[gender: masculine]
01
ly hôn, sự chấm dứt hôn nhân hợp pháp
fin legal de un matrimonio
Các ví dụ
El divorcio afectó mucho a sus hijos.
Ly hôn đã ảnh hưởng rất nhiều đến con cái của họ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ly hôn, sự chấm dứt hôn nhân hợp pháp